Ý nghĩa ngày tết nguyên đán của Việt Nam, nguồn gốc và ý nghĩa ngày tết
Bài 11 Vòng đời của động vật đẻ trứng

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lương Thu Hương
Ngày gửi: 13h:13' 08-01-2026
Dung lượng: 41.5 KB
Số lượt tải: 1
Nguồn:
Người gửi: Lương Thu Hương
Ngày gửi: 13h:13' 08-01-2026
Dung lượng: 41.5 KB
Số lượt tải: 1
Số lượt thích:
0 người
BÀI 11: VÒNG ĐỜI CỦA ĐỘNG VẬT ĐẺ TRỨNG
VÀ ĐỘNG VẬT ĐẺ CON (Tiết 2)
Môn: Khoa học – Lớp 5
Thời gian: 1 tiết (35 phút)
I. MỤC TIÊU BÀI HỌC
Sau bài học, học sinh:
1. Về kiến thức
- Ghi chú được vòng đời của một số động vật đẻ con.
- Trình bày được sự lớn lên của con nở ra từ thú mẹ.
- Tìm hiểu và viết được vòng đời của động vật đẻ con ở địa phương.
- Nhận biết được đặc điểm sinh sản của động vật đẻ con.
2. Về năng lực
- Năng lực khoa học tự nhiên: Quan sát tranh, sơ đồ để rút ra nhận xét.Mô tả,
trình bày vòng đời của động vật.
- Năng lực giao tiếp – hợp tác: Thảo luận nhóm, chia sẻ ý kiến.
- Năng lực giải quyết vấn đề: Hoàn thành nhiệm vụ học tập, sơ đồ vòng đời.
3. Về phẩm chất
- Yêu quý động vật, có ý thức bảo vệ và chăm sóc vật nuôi.
- Trung thực, hợp tác khi học tập nhóm.
II. CHUẨN BỊ
1. Giáo viên
- Tranh/sơ đồ vòng đời động vật đẻ con (chó, mèo,…).
- Phiếu học tập, bảng phụ. SGK Khoa học 5 – Cánh Diều.
2. Học sinh
- SGK, vở ghi. - Bút màu (nếu vẽ sơ đồ).
III. TIẾN TRÌNH DẠY HỌC
1. Khởi động (3–5 phút)
* Khởi động:
? Ở tiết trước, các em đã học vòng đời của động vật nào? (Động vật đẻ trứng.)
? Em hãy kể tên các giai đoạn phát triển của gà. (Gà trưởng thành -> trứng -> gà
mới nở -> gà con -> gà trưởng thành)
=> Kết luận:
=> Ở động vật đẻ trứng:
• Trứng được thụ tinh nở ra thành con non, con non lớn lên thành con trưởng thành.
• Con non có hình dạng và cấu tạo giống hoặc khác con trưởng thành.
- GV dẫn dắt: “Ngoài những động vật đẻ trứng, còn có rất nhiều động vật
đẻ con. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu vòng đời của chúng.”
2. Hình thành kiến thức mới
Hoạt động 1: Tìm hiểu vòng đời của động vật đẻ con (15 phút)
a) Mục tiêu: HS mô tả được các giai đoạn trong vòng đời của động vật đẻ con.
b) Cách tiến hành
* Bước 1: Quan sát tranh – làm việc cá nhân
- GV yêu cầu HS quan sát sơ đồ vòng đời của chó trong SGK Hình
? Em hãy sắp xếp các từ ngữ đã phù hợp với mỗi hình trong vòng đời của chó.
Chó mẹ mang thai/ Chó sơ sinh/ Chó con/ Chó trưởng thành
- HS thảo luận nhóm đôi
- HS trình bày bằng trò chơi ghép thẻ: "TRÒ CHƠI: AI NHANH, AI ĐÚNG"
1. Mục đích trò chơi. Giúp HS:
- Nhận biết và sắp xếp đúng các giai đoạn trong vòng đời của chó.
- Rèn kỹ năng quan sát, phản xạ nhanh, làm việc nhóm.
- Tạo không khí học tập sôi nổi – tích cực – nhẹ nhàng.
2. Chuẩn bị của giáo viên
01 sơ đồ vòng đời của chó (phóng to, treo bảng hoặc chiếu).
Bộ thẻ từ (mỗi bộ gồm 4 thẻ):
Chó mẹ mang thai - Chó sơ sinh - Chó con - Chó trưởng thành
Nam châm hoặc băng dính hai mặt.
Chuông nhỏ / thước gõ (báo hiệu bắt đầu – kết thúc).
Bảng điểm (vẽ sẵn).
3. Cách tổ chức trò chơi
*Giới thiệu trò chơi: “Cô mời các em cùng tham gia trò chơi "AI
NHANH, AI ĐÚNG" để xem đội nào sắp xếp đúng và nhanh các giai đoạn
trong vòng đời của chó nhé!”
- Chia đội và phổ biến luật chơi (2 phút)
Chia lớp thành 2 đội (hoặc 3 đội nếu lớp đông): Đội 1 / Đội 2
Luật chơi: Mỗi đội cử 4 bạn lên tham gia. Khi có hiệu lệnh “Bắt đầu”, các
bạn trong đội: Quan sát sơ đồ vòng đời của chó rồi lần lượt chọn thẻ từ và gắn đúng
vị trí tương ứng. Đội nào: Gắn đủ 4 thẻ đúng thứ tự và nhanh nhất sẽ chiến thắng.
=> Lưu ý cho HS: Các bạn khác cổ vũ 2 đội chơi
Gắn xong phải giơ tay báo hiệu.
* Tiến hành chơi (5 phút)
GV hô: “Chuẩn bị… BẮT ĐẦU!”. HS các đội lần lượt lên gắn thẻ:
- GV quan sát, theo dõi thời gian.
- Nhận xét: GV mời cả lớp cùng kiểm tra kết quả:
- Thứ tự đúng của vòng đời chó là:
Chó mẹ mang thai → Chó sơ sinh → Chó con → Chó trưởng thành
? Thứ tự các giai đoạn đã đúng chưa?
? Có đội nào gắn nhanh nhưng sai không?
- GV hỏi củng cố:
? Vì sao “Chó sơ sinh” lại đứng sau “Chó mẹ mang thai”?
? Sau “Chó con” là giai đoạn nào?
? Chó trưởng thành có khả năng gì?
Vòng đời của chó gồm các giai đoạn:
+ Chó mẹ (chó trưởng thành) sinh ra chó con.
+ Chó con được nuôi dưỡng, lớn dần về kích thước và hoàn thiện các bộ
phận của cơ thể.
+ Khi đủ thời gian phát triển, chó con trở thành chó trưởng thành.
+ Chó trưởng thành có khả năng sinh sản và tiếp tục sinh ra chó con, tạo
thành một vòng đời khép kín.
=> Chốt kiến thức: Chó là động vật đẻ con. Vòng đời của chó gồm các giai
đoạn Chó mẹ (chó trưởng thành) sinh ra chó con → lớn lên → trưởng thành →
sinh sản. Các giai đoạn trong vòng đời của động vật nối tiếp nhau và lặp lại.
- GV nhận xét: Tinh thần tham gia của các đội. Đội nhanh – đội chính xác.
=> GV nói: “Các em đã sắp xếp rất chính xác vòng đời của chó. Cô khen
cả lớp học tập rất tích cực!” - Khen các đội chơi (vỗ tay)
=> GV chốt kiến thức: “Ở động vật đẻ con, con non phát triển trong cơ
thể mẹ, được sinh ra, lớn lên thành con trưởng thành và tiếp tục sinh sản.”
=> Kết luận: Ở động vật đẻ con, con non phát triển trong cơ thể mẹ,
được sinh ra và lớn lên thành con trưởng thành. Con trưởng thành có khả năng
sinh sản.
3. Luyện tập – Thực hành (7–8 phút)
* Hoạt động 2:
? Hãy nêu vòng đời của một động vật đẻ con mà em biết. Chia sẻ với bạn về sản
phẩm của em.
Con mèo → Mèo mẹ mang thai → mèo con được sinh ra → mèo con
lớn lên → mèo trưởng thành.
? Em hãy viết sơ đồ vòng đời của một động vật đẻ
con mà em biết. Chia sẻ với bạn về sản phẩm của em.
- HS vẽ sơ đồ vòng đời của một động vật đẻ con - PBT cá nhân
- HS lần lượt trình bày trước lớp.
- HS, GV nhận xét, tuyên dương.
=> Kết luận: Mỗi động vật đều có vòng đời riêng, hiểu được vòng đời
giúp chúng ta biết cách chăm sóc và bảo vệ động vật tốt hơn.
* Hoạt động 3: So sánh động vật đẻ trứng và động vật đẻ con (10 phút)
a) Mục tiêu: HS phân biệt được hai hình thức sinh sản.
Bước 1: Làm việc nhóm 4 – Hoàn thành bảng so sánh
Đặc điểm
Động vật đẻ trứng Động vật đẻ con
Cách sinh sản
?
?
Nơi con non phát triển ?
?
Ví dụ
?
?
Đáp án:
Đặc điểm
Động vật đẻ trứng Động vật đẻ con
Cách sinh sản
Đẻ trứng
Đẻ con
Nơi con non phát triển
Trong trứng
Trong cơ thể mẹ
Ví dụ
Gà, cá, bướm
Chó, mèo, trâu
=> Kết luận: Động vật đẻ trứng và đẻ con khác nhau về cách sinh sản,
nhưng đều có vòng đời gồm con non và con trưởng thành.
4. Củng cố - Liên hệ mở rộng
Chúng mình vừa tìm hiểu về vòng đời của động vật đẻ con
? Kể tên một số động vật đẻ con mà em biết. (Chó – mèo – trâu – bò – lợn – dê)
? Con non được sinh ra như thế nào? (Con non sinh ra từ bụng thú mẹ.)
? Con non lớn lên nhờ những việc làm nào của thú mẹ? (Khi mới sinh, con non
yếu, chưa tự kiếm ăn. Thú mẹ cho con bú, sưởi ấm, bảo vệ con.)
? Con người cần làm gì khi gặp con non của động vật? (Chăm sóc và bảo vệ nó)
? Nếu em thấy chó con, mèo con bị bỏ rơi, em nên làm gì?
? Vì sao không nên trêu chọc hay bắt con non của động vật?
? Gia đình em đã từng chăm sóc vật nuôi sinh con như thế nào?
=> Kết luận (GV chốt):
“Động vật đẻ con cũng giống như con người, con non cần được sinh ra an
toàn, được mẹ chăm sóc và được con người bảo vệ. Yêu thương động vật chính
là bảo vệ sự sống quanh ta.”
5. Dặn dò
- Ôn lại bài học.
- Chuẩn bị bài sau: Quan sát vật nuôi trong gia đình (nếu có).
.
“Em xin tự giới thiệu, em tên là Trương Tuệ Anh, HS lớp
5A4.
Các bạn ơi, hôm nay, lớp chúng mình rất vinh dự được đón
các cô giáo đến dự giờ. Chúng em cùng chào đón các cô bằng
một tràng pháo tay nào!”
Các bạn ơi, bây giờ chúng mình cùng khởi động nào!
5. Liên hệ viết – củng cố kiến thức (1–2 phút)
HS viết nhanh vào vở (3–4 dòng):
Em hãy viết ngắn gọn vòng đời của một động vật đẻ con mà em biết ở địa
phương.
📌 Ví dụ chuẩn:
“Chó mẹ sinh ra chó con. Chó con được chó mẹ cho bú, chăm sóc và bảo vệ.
Chó con lớn dần, trở thành chó trưởng thành và tiếp tục sinh sản.”
= HS trả lời – GV chốt.
=> Kết luận: Động vật đẻ con sinh ra con non từ cơ thể mẹ, con non lớn
lên thành con trưởng thành và tiếp tục sinh sản, tạo nên vòng đời liên tục.
Dặn dò
- Ôn lại bài học.
- Chuẩn bị bài sau: Quan sát vật nuôi trong gia đình (nếu có).
Hoạt động 3: Thực hành – vận dụng
* Bài tập 1: (Trắc nghiệm) Khoanh vào chữ cái đúng
? Động vật nào sau đây là động vật đẻ con?
A. Gà
B. Cá
C. Chó
D. Ếch
* Bài tập 2: Tự luận ngắn
? Hãy nêu vòng đời của một động vật đẻ con mà em biết.
Đáp án gợi ý:
TRÒ CHƠI: AI NHANH, AI ĐÚNG
1. Mục đích trò chơi
Giúp HS:
Nhận biết và sắp xếp đúng các giai đoạn trong vòng đời của chó.
Rèn kỹ năng quan sát, phản xạ nhanh, làm việc nhóm.
Tạo không khí học tập sôi nổi – tích cực – nhẹ nhàng.
2. Chuẩn bị của giáo viên
01 sơ đồ vòng đời của chó (phóng to, treo bảng hoặc chiếu).
Bộ thẻ từ (mỗi bộ gồm 4 thẻ):
Chó mẹ mang thai - Chó sơ sinh - Chó con - Chó trưởng thành
Nam châm hoặc băng dính hai mặt.
Chuông nhỏ / thước gõ (báo hiệu bắt đầu – kết thúc).
Bảng điểm (vẽ sẵn).
3. Cách tổ chức trò chơi
*Giới thiệu trò chơi: “Cô mời các em cùng tham gia trò chơi "AI
NHANH, AI ĐÚNG" để xem đội nào sắp xếp đúng và nhanh các giai đoạn
trong vòng đời của chó nhé!”
- Chia đội và phổ biến luật chơi (2 phút)
Chia lớp thành 2 đội (hoặc 3 đội nếu lớp đông): Đội Mặt Trời / Đội Ngôi Sao
⭐
Luật chơi: Mỗi đội cử 4 bạn lên tham gia. Khi có hiệu lệnh “Bắt đầu”, các bạn trong
đội: Quan sát sơ đồ vòng đời của chó rồi lần lượt chọn thẻ từ và gắn đúng vị trí
tương ứng. Đội nào: Gắn đủ 4 thẻ đúng thứ tự và nhanh nhất sẽ chiến thắng.
=> Lưu ý cho HS: Các bạn khác cổ vũ 2 đội chơi
Gắn xong phải giơ tay báo hiệu.
* Tiến hành chơi (5 phút)
GV hô: “Chuẩn bị… BẮT ĐẦU!”. HS các đội lần lượt lên gắn thẻ:
- GV quan sát, theo dõi thời gian.
* Nhận xét: GV mời cả lớp cùng kiểm tra kết quả:
? Thứ tự các giai đoạn đã đúng chưa?
? Có đội nào gắn nhanh nhưng sai không?
GV hỏi củng cố:
? Vì sao “Chó sơ sinh” lại đứng sau “Chó mẹ mang thai”?
? Sau “Chó con” là giai đoạn nào?
- Thứ tự đúng của vòng đời chó là:
Chó mẹ mang thai → Chó sơ sinh → Chó con → Chó trưởng thành
- GV nhận xét:
- Tinh thần tham gia của các đội.
- Đội nhanh – đội chính xác.
- Khen các đội chơi (vỗ tay)
=> GV nói: “Các em đã sắp xếp rất chính xác vòng đời của chó. Cô khen cả lớp
học tập rất tích cực!”
=> GV chốt kiến thức: “Ở động vật đẻ con, con non phát triển trong cơ thể mẹ,
được sinh ra, lớn lên thành con trưởng thành và tiếp tục sinh sản.”
BÀI 11: VÒNG ĐỜI CỦA ĐỘNG VẬT ĐẺ TRỨNG
VÀ ĐỘNG VẬT ĐẺ CON (TIẾT 2)
Môn: Khoa học – Lớp 5
Thời gian: 1 tiết (35 phút)
I. MỤC TIÊU BÀI HỌC
1. Về kiến thức
Sau bài học, học sinh:
Trình bày được vòng đời của một số động vật đẻ con (chó, mèo, trâu, bò,…).
So sánh được điểm giống và khác nhau giữa vòng đời động vật đẻ trứng và động
vật đẻ con.
Nhận biết được đặc điểm sinh sản của động vật đẻ con.
2. Về năng lực
Năng lực khoa học tự nhiên: Quan sát tranh, sơ đồ để rút ra nhận xét.Mô tả, trình
bày vòng đời của động vật.
Năng lực giao tiếp – hợp tác: Thảo luận nhóm, chia sẻ ý kiến.
Năng lực giải quyết vấn đề: Hoàn thành nhiệm vụ học tập, sơ đồ vòng đời.
3. Về phẩm chất
Yêu quý động vật, có ý thức bảo vệ và chăm sóc vật nuôi.
Trung thực, hợp tác khi học tập nhóm.
II. CHUẨN BỊ
1. Giáo viên
Tranh/sơ đồ vòng đời động vật đẻ con (chó, mèo,…).
Phiếu học tập, bảng phụ. SGK Khoa học 5 – Cánh Diều.
2. Học sinh
SGK, vở ghi. - Bút màu (nếu vẽ sơ đồ).
III. TIẾN TRÌNH DẠY HỌC
1. Khởi động (3–5 phút)
* Khởi động:
? Ở tiết trước, các em đã học vòng đời của động vật nào? (Động vật đẻ trứng.)
? Con gà, con bướm sinh sản bằng cách nào? (Đẻ trứng, trứng nở thành con non.)
=> Kết luận: Động vật có hai hình thức sinh sản phổ biến: đẻ trứng và đẻ con.
GV dẫn dắt: “Ngoài những động vật đẻ trứng, còn có rất nhiều động vật
đẻ con. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu vòng đời của chúng.”
2. Hình thành kiến thức mới
Hoạt động 1: Tìm hiểu vòng đời của động vật đẻ con (15 phút)
a) Mục tiêu: HS mô tả được các giai đoạn trong vòng đời của động vật đẻ con.
b) Cách tiến hành
* Bước 1: Quan sát tranh – làm việc cá nhân
- GV yêu cầu HS quan sát sơ đồ vòng đời của chó trong SGK Hình
? Em hãy sắp xếp các từ ngữ đã phù hợp với mỗi hình trong vòng đời của chó.
Chó mẹ mang thai/ Chó sơ sinh/ Chó con/ Chó trưởng thành
- HS thảo luận nhóm đôi
- HS trình bày bằng trò chơi ghép thẻ: "TRÒ CHƠI: AI NHANH, AI ĐÚNG"
1. Mục đích trò chơi
Giúp HS:
Nhận biết và sắp xếp đúng các giai đoạn trong vòng đời của chó.
Rèn kỹ năng quan sát, phản xạ nhanh, làm việc nhóm.
Tạo không khí học tập sôi nổi – tích cực – nhẹ nhàng.
2. Chuẩn bị của giáo viên
01 sơ đồ vòng đời của chó (phóng to, treo bảng hoặc chiếu).
Bộ thẻ từ (mỗi bộ gồm 4 thẻ):
Chó mẹ mang thai - Chó sơ sinh - Chó con - Chó trưởng thành
Nam châm hoặc băng dính hai mặt.
Chuông nhỏ / thước gõ (báo hiệu bắt đầu – kết thúc).
Bảng điểm (vẽ sẵn).
3. Cách tổ chức trò chơi
*Giới thiệu trò chơi: “Cô mời các em cùng tham gia trò chơi "AI
NHANH, AI ĐÚNG" để xem đội nào sắp xếp đúng và nhanh các giai đoạn
trong vòng đời của chó nhé!”
- Chia đội và phổ biến luật chơi (2 phút)
Chia lớp thành 2 đội (hoặc 3 đội nếu lớp đông): Đội Mặt Trời / Đội Ngôi
Sao ⭐
Luật chơi: Mỗi đội cử 4 bạn lên tham gia. Khi có hiệu lệnh “Bắt đầu”, các
bạn trong đội: Quan sát sơ đồ vòng đời của chó rồi lần lượt chọn thẻ từ và gắn đúng
vị trí tương ứng. Đội nào: Gắn đủ 4 thẻ đúng thứ tự và nhanh nhất sẽ chiến thắng.
=> Lưu ý cho HS: Các bạn khác cổ vũ 2 đội chơi
Gắn xong phải giơ tay báo hiệu.
* Tiến hành chơi (5 phút)
GV hô: “Chuẩn bị… BẮT ĐẦU!”. HS các đội lần lượt lên gắn thẻ:
- GV quan sát, theo dõi thời gian.
* Nhận xét: GV mời cả lớp cùng kiểm tra kết quả:
? Thứ tự các giai đoạn đã đúng chưa?
? Có đội nào gắn nhanh nhưng sai không?
GV hỏi củng cố:
? Vì sao “Chó sơ sinh” lại đứng sau “Chó mẹ mang thai”?
? Sau “Chó con” là giai đoạn nào?
? Chó trưởng thành có khả năng gì?
- Thứ tự đúng của vòng đời chó là:
Chó mẹ mang thai → Chó sơ sinh → Chó con → Chó trưởng thành
Vòng đời của chó gồm các giai đoạn:
+ Chó mẹ (chó trưởng thành) sinh ra chó con.
+ Chó con được nuôi dưỡng, lớn dần về kích thước và hoàn thiện các bộ
phận của cơ thể.
+ Khi đủ thời gian phát triển, chó con trở thành chó trưởng thành.
+ Chó trưởng thành có khả năng sinh sản và tiếp tục sinh ra chó con, tạo
thành một vòng đời khép kín.
=> Cô có thể chốt kiến thức cho HS: Chó là động vật đẻ con. Vòng đời của
chó gồm các giai đoạn sinh ra → lớn lên → trưởng thành → sinh sản. Các giai
đoạn trong vòng đời của động vật nối tiếp nhau và lặp lại.
- GV nhận xét: Tinh thần tham gia của các đội. Đội nhanh – đội chính xác.
=> GV nói: “Các em đã sắp xếp rất chính xác vòng đời của chó. Cô khen
cả lớp học tập rất tích cực!” - Khen các đội chơi (vỗ tay)
=> GV chốt kiến thức: “Ở động vật đẻ con, con non phát triển trong cơ
thể mẹ, được sinh ra, lớn lên thành con trưởng thành và tiếp tục sinh sản.”
=> Kết luận: Ở động vật đẻ con, con non phát triển trong cơ thể mẹ,
được sinh ra và lớn lên thành con trưởng thành. Con trưởng thành có khả năng
sinh sản.
* Hoạt động 2: So sánh động vật đẻ trứng và động vật đẻ con (10 phút)
a) Mục tiêu: HS phân biệt được hai hình thức sinh sản.
b) Cách tiến hành
Bước 1: Làm việc nhóm 4 – Hoàn thành bảng so sánh
Đặc điểm
Động vật đẻ trứng Động vật đẻ con
Cách sinh sản
?
?
Đặc điểm
Động vật đẻ trứng Động vật đẻ con
Nơi con non phát triển ?
?
Ví dụ
?
?
Đáp án:
Đặc điểm
Động vật đẻ trứng Động vật đẻ con
Cách sinh sản
Đẻ trứng
Đẻ con
Nơi con non phát triển
Trong trứng
Trong cơ thể mẹ
Ví dụ
Gà, cá, bướm
Chó, mèo, trâu
=> Kết luận: Động vật đẻ trứng và đẻ con khác nhau về cách sinh sản,
nhưng đều có vòng đời gồm con non và con trưởng thành.
3. Luyện tập – Thực hành (7–8 phút)
Hoạt động 3: Thực hành – vận dụng
* Bài tập 1: (Trắc nghiệm) Khoanh vào chữ cái đúng
? Động vật nào sau đây là động vật đẻ con?
A. Gà
B. Cá
C. Chó
D. Ếch
* Bài tập 2: Tự luận ngắn
? Hãy nêu vòng đời của một động vật đẻ con mà em biết.
Đáp án gợi ý:
Ví dụ: Con mèo → mèo mẹ mang thai → mèo con được sinh ra → mèo con
lớn lên → mèo trưởng thành.
Bài tập 3: Thực hành sáng tạo
- HS vẽ sơ đồ vòng đời của một động vật đẻ con và trình bày trước lớp.
- GV nhận xét, tuyên dương.
=> Kết luận Hoạt động 3: Mỗi động vật đều có vòng đời riêng, hiểu được vòng
đời giúp chúng ta biết cách chăm sóc và bảo vệ động vật tốt hơn.
4. Củng cố – Dặn dò (3 phút)
? Thế nào là động vật đẻ con?
? Kể tên 3 động vật đẻ con mà em biết.
= HS trả lời – GV chốt.
=> Kết luận: Động vật đẻ con sinh ra con non từ cơ thể mẹ, con non lớn
lên thành con trưởng thành và tiếp tục sinh sản, tạo nên vòng đời liên tục.
Dặn dò
- Ôn lại bài học.
- Chuẩn bị bài sau: Quan sát vật nuôi trong gia đình (nếu có).
Tìm hiểu đặc điểm của động vật đẻ trứng và động vật đẻ con:
Đặc điểm
Động vật đẻ trứng
Động vật đẻ con
Cách sinh sản
Nơi con non phát triển
Ví dụ
Tìm hiểu đặc điểm của động vật đẻ trứng và động vật đẻ con:
Đặc điểm
Cách sinh sản
Nơi con non phát triển
Ví dụ
Động vật đẻ trứng
Động vật đẻ con
VÀ ĐỘNG VẬT ĐẺ CON (Tiết 2)
Môn: Khoa học – Lớp 5
Thời gian: 1 tiết (35 phút)
I. MỤC TIÊU BÀI HỌC
Sau bài học, học sinh:
1. Về kiến thức
- Ghi chú được vòng đời của một số động vật đẻ con.
- Trình bày được sự lớn lên của con nở ra từ thú mẹ.
- Tìm hiểu và viết được vòng đời của động vật đẻ con ở địa phương.
- Nhận biết được đặc điểm sinh sản của động vật đẻ con.
2. Về năng lực
- Năng lực khoa học tự nhiên: Quan sát tranh, sơ đồ để rút ra nhận xét.Mô tả,
trình bày vòng đời của động vật.
- Năng lực giao tiếp – hợp tác: Thảo luận nhóm, chia sẻ ý kiến.
- Năng lực giải quyết vấn đề: Hoàn thành nhiệm vụ học tập, sơ đồ vòng đời.
3. Về phẩm chất
- Yêu quý động vật, có ý thức bảo vệ và chăm sóc vật nuôi.
- Trung thực, hợp tác khi học tập nhóm.
II. CHUẨN BỊ
1. Giáo viên
- Tranh/sơ đồ vòng đời động vật đẻ con (chó, mèo,…).
- Phiếu học tập, bảng phụ. SGK Khoa học 5 – Cánh Diều.
2. Học sinh
- SGK, vở ghi. - Bút màu (nếu vẽ sơ đồ).
III. TIẾN TRÌNH DẠY HỌC
1. Khởi động (3–5 phút)
* Khởi động:
? Ở tiết trước, các em đã học vòng đời của động vật nào? (Động vật đẻ trứng.)
? Em hãy kể tên các giai đoạn phát triển của gà. (Gà trưởng thành -> trứng -> gà
mới nở -> gà con -> gà trưởng thành)
=> Kết luận:
=> Ở động vật đẻ trứng:
• Trứng được thụ tinh nở ra thành con non, con non lớn lên thành con trưởng thành.
• Con non có hình dạng và cấu tạo giống hoặc khác con trưởng thành.
- GV dẫn dắt: “Ngoài những động vật đẻ trứng, còn có rất nhiều động vật
đẻ con. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu vòng đời của chúng.”
2. Hình thành kiến thức mới
Hoạt động 1: Tìm hiểu vòng đời của động vật đẻ con (15 phút)
a) Mục tiêu: HS mô tả được các giai đoạn trong vòng đời của động vật đẻ con.
b) Cách tiến hành
* Bước 1: Quan sát tranh – làm việc cá nhân
- GV yêu cầu HS quan sát sơ đồ vòng đời của chó trong SGK Hình
? Em hãy sắp xếp các từ ngữ đã phù hợp với mỗi hình trong vòng đời của chó.
Chó mẹ mang thai/ Chó sơ sinh/ Chó con/ Chó trưởng thành
- HS thảo luận nhóm đôi
- HS trình bày bằng trò chơi ghép thẻ: "TRÒ CHƠI: AI NHANH, AI ĐÚNG"
1. Mục đích trò chơi. Giúp HS:
- Nhận biết và sắp xếp đúng các giai đoạn trong vòng đời của chó.
- Rèn kỹ năng quan sát, phản xạ nhanh, làm việc nhóm.
- Tạo không khí học tập sôi nổi – tích cực – nhẹ nhàng.
2. Chuẩn bị của giáo viên
01 sơ đồ vòng đời của chó (phóng to, treo bảng hoặc chiếu).
Bộ thẻ từ (mỗi bộ gồm 4 thẻ):
Chó mẹ mang thai - Chó sơ sinh - Chó con - Chó trưởng thành
Nam châm hoặc băng dính hai mặt.
Chuông nhỏ / thước gõ (báo hiệu bắt đầu – kết thúc).
Bảng điểm (vẽ sẵn).
3. Cách tổ chức trò chơi
*Giới thiệu trò chơi: “Cô mời các em cùng tham gia trò chơi "AI
NHANH, AI ĐÚNG" để xem đội nào sắp xếp đúng và nhanh các giai đoạn
trong vòng đời của chó nhé!”
- Chia đội và phổ biến luật chơi (2 phút)
Chia lớp thành 2 đội (hoặc 3 đội nếu lớp đông): Đội 1 / Đội 2
Luật chơi: Mỗi đội cử 4 bạn lên tham gia. Khi có hiệu lệnh “Bắt đầu”, các
bạn trong đội: Quan sát sơ đồ vòng đời của chó rồi lần lượt chọn thẻ từ và gắn đúng
vị trí tương ứng. Đội nào: Gắn đủ 4 thẻ đúng thứ tự và nhanh nhất sẽ chiến thắng.
=> Lưu ý cho HS: Các bạn khác cổ vũ 2 đội chơi
Gắn xong phải giơ tay báo hiệu.
* Tiến hành chơi (5 phút)
GV hô: “Chuẩn bị… BẮT ĐẦU!”. HS các đội lần lượt lên gắn thẻ:
- GV quan sát, theo dõi thời gian.
- Nhận xét: GV mời cả lớp cùng kiểm tra kết quả:
- Thứ tự đúng của vòng đời chó là:
Chó mẹ mang thai → Chó sơ sinh → Chó con → Chó trưởng thành
? Thứ tự các giai đoạn đã đúng chưa?
? Có đội nào gắn nhanh nhưng sai không?
- GV hỏi củng cố:
? Vì sao “Chó sơ sinh” lại đứng sau “Chó mẹ mang thai”?
? Sau “Chó con” là giai đoạn nào?
? Chó trưởng thành có khả năng gì?
Vòng đời của chó gồm các giai đoạn:
+ Chó mẹ (chó trưởng thành) sinh ra chó con.
+ Chó con được nuôi dưỡng, lớn dần về kích thước và hoàn thiện các bộ
phận của cơ thể.
+ Khi đủ thời gian phát triển, chó con trở thành chó trưởng thành.
+ Chó trưởng thành có khả năng sinh sản và tiếp tục sinh ra chó con, tạo
thành một vòng đời khép kín.
=> Chốt kiến thức: Chó là động vật đẻ con. Vòng đời của chó gồm các giai
đoạn Chó mẹ (chó trưởng thành) sinh ra chó con → lớn lên → trưởng thành →
sinh sản. Các giai đoạn trong vòng đời của động vật nối tiếp nhau và lặp lại.
- GV nhận xét: Tinh thần tham gia của các đội. Đội nhanh – đội chính xác.
=> GV nói: “Các em đã sắp xếp rất chính xác vòng đời của chó. Cô khen
cả lớp học tập rất tích cực!” - Khen các đội chơi (vỗ tay)
=> GV chốt kiến thức: “Ở động vật đẻ con, con non phát triển trong cơ
thể mẹ, được sinh ra, lớn lên thành con trưởng thành và tiếp tục sinh sản.”
=> Kết luận: Ở động vật đẻ con, con non phát triển trong cơ thể mẹ,
được sinh ra và lớn lên thành con trưởng thành. Con trưởng thành có khả năng
sinh sản.
3. Luyện tập – Thực hành (7–8 phút)
* Hoạt động 2:
? Hãy nêu vòng đời của một động vật đẻ con mà em biết. Chia sẻ với bạn về sản
phẩm của em.
Con mèo → Mèo mẹ mang thai → mèo con được sinh ra → mèo con
lớn lên → mèo trưởng thành.
? Em hãy viết sơ đồ vòng đời của một động vật đẻ
con mà em biết. Chia sẻ với bạn về sản phẩm của em.
- HS vẽ sơ đồ vòng đời của một động vật đẻ con - PBT cá nhân
- HS lần lượt trình bày trước lớp.
- HS, GV nhận xét, tuyên dương.
=> Kết luận: Mỗi động vật đều có vòng đời riêng, hiểu được vòng đời
giúp chúng ta biết cách chăm sóc và bảo vệ động vật tốt hơn.
* Hoạt động 3: So sánh động vật đẻ trứng và động vật đẻ con (10 phút)
a) Mục tiêu: HS phân biệt được hai hình thức sinh sản.
Bước 1: Làm việc nhóm 4 – Hoàn thành bảng so sánh
Đặc điểm
Động vật đẻ trứng Động vật đẻ con
Cách sinh sản
?
?
Nơi con non phát triển ?
?
Ví dụ
?
?
Đáp án:
Đặc điểm
Động vật đẻ trứng Động vật đẻ con
Cách sinh sản
Đẻ trứng
Đẻ con
Nơi con non phát triển
Trong trứng
Trong cơ thể mẹ
Ví dụ
Gà, cá, bướm
Chó, mèo, trâu
=> Kết luận: Động vật đẻ trứng và đẻ con khác nhau về cách sinh sản,
nhưng đều có vòng đời gồm con non và con trưởng thành.
4. Củng cố - Liên hệ mở rộng
Chúng mình vừa tìm hiểu về vòng đời của động vật đẻ con
? Kể tên một số động vật đẻ con mà em biết. (Chó – mèo – trâu – bò – lợn – dê)
? Con non được sinh ra như thế nào? (Con non sinh ra từ bụng thú mẹ.)
? Con non lớn lên nhờ những việc làm nào của thú mẹ? (Khi mới sinh, con non
yếu, chưa tự kiếm ăn. Thú mẹ cho con bú, sưởi ấm, bảo vệ con.)
? Con người cần làm gì khi gặp con non của động vật? (Chăm sóc và bảo vệ nó)
? Nếu em thấy chó con, mèo con bị bỏ rơi, em nên làm gì?
? Vì sao không nên trêu chọc hay bắt con non của động vật?
? Gia đình em đã từng chăm sóc vật nuôi sinh con như thế nào?
=> Kết luận (GV chốt):
“Động vật đẻ con cũng giống như con người, con non cần được sinh ra an
toàn, được mẹ chăm sóc và được con người bảo vệ. Yêu thương động vật chính
là bảo vệ sự sống quanh ta.”
5. Dặn dò
- Ôn lại bài học.
- Chuẩn bị bài sau: Quan sát vật nuôi trong gia đình (nếu có).
.
“Em xin tự giới thiệu, em tên là Trương Tuệ Anh, HS lớp
5A4.
Các bạn ơi, hôm nay, lớp chúng mình rất vinh dự được đón
các cô giáo đến dự giờ. Chúng em cùng chào đón các cô bằng
một tràng pháo tay nào!”
Các bạn ơi, bây giờ chúng mình cùng khởi động nào!
5. Liên hệ viết – củng cố kiến thức (1–2 phút)
HS viết nhanh vào vở (3–4 dòng):
Em hãy viết ngắn gọn vòng đời của một động vật đẻ con mà em biết ở địa
phương.
📌 Ví dụ chuẩn:
“Chó mẹ sinh ra chó con. Chó con được chó mẹ cho bú, chăm sóc và bảo vệ.
Chó con lớn dần, trở thành chó trưởng thành và tiếp tục sinh sản.”
= HS trả lời – GV chốt.
=> Kết luận: Động vật đẻ con sinh ra con non từ cơ thể mẹ, con non lớn
lên thành con trưởng thành và tiếp tục sinh sản, tạo nên vòng đời liên tục.
Dặn dò
- Ôn lại bài học.
- Chuẩn bị bài sau: Quan sát vật nuôi trong gia đình (nếu có).
Hoạt động 3: Thực hành – vận dụng
* Bài tập 1: (Trắc nghiệm) Khoanh vào chữ cái đúng
? Động vật nào sau đây là động vật đẻ con?
A. Gà
B. Cá
C. Chó
D. Ếch
* Bài tập 2: Tự luận ngắn
? Hãy nêu vòng đời của một động vật đẻ con mà em biết.
Đáp án gợi ý:
TRÒ CHƠI: AI NHANH, AI ĐÚNG
1. Mục đích trò chơi
Giúp HS:
Nhận biết và sắp xếp đúng các giai đoạn trong vòng đời của chó.
Rèn kỹ năng quan sát, phản xạ nhanh, làm việc nhóm.
Tạo không khí học tập sôi nổi – tích cực – nhẹ nhàng.
2. Chuẩn bị của giáo viên
01 sơ đồ vòng đời của chó (phóng to, treo bảng hoặc chiếu).
Bộ thẻ từ (mỗi bộ gồm 4 thẻ):
Chó mẹ mang thai - Chó sơ sinh - Chó con - Chó trưởng thành
Nam châm hoặc băng dính hai mặt.
Chuông nhỏ / thước gõ (báo hiệu bắt đầu – kết thúc).
Bảng điểm (vẽ sẵn).
3. Cách tổ chức trò chơi
*Giới thiệu trò chơi: “Cô mời các em cùng tham gia trò chơi "AI
NHANH, AI ĐÚNG" để xem đội nào sắp xếp đúng và nhanh các giai đoạn
trong vòng đời của chó nhé!”
- Chia đội và phổ biến luật chơi (2 phút)
Chia lớp thành 2 đội (hoặc 3 đội nếu lớp đông): Đội Mặt Trời / Đội Ngôi Sao
⭐
Luật chơi: Mỗi đội cử 4 bạn lên tham gia. Khi có hiệu lệnh “Bắt đầu”, các bạn trong
đội: Quan sát sơ đồ vòng đời của chó rồi lần lượt chọn thẻ từ và gắn đúng vị trí
tương ứng. Đội nào: Gắn đủ 4 thẻ đúng thứ tự và nhanh nhất sẽ chiến thắng.
=> Lưu ý cho HS: Các bạn khác cổ vũ 2 đội chơi
Gắn xong phải giơ tay báo hiệu.
* Tiến hành chơi (5 phút)
GV hô: “Chuẩn bị… BẮT ĐẦU!”. HS các đội lần lượt lên gắn thẻ:
- GV quan sát, theo dõi thời gian.
* Nhận xét: GV mời cả lớp cùng kiểm tra kết quả:
? Thứ tự các giai đoạn đã đúng chưa?
? Có đội nào gắn nhanh nhưng sai không?
GV hỏi củng cố:
? Vì sao “Chó sơ sinh” lại đứng sau “Chó mẹ mang thai”?
? Sau “Chó con” là giai đoạn nào?
- Thứ tự đúng của vòng đời chó là:
Chó mẹ mang thai → Chó sơ sinh → Chó con → Chó trưởng thành
- GV nhận xét:
- Tinh thần tham gia của các đội.
- Đội nhanh – đội chính xác.
- Khen các đội chơi (vỗ tay)
=> GV nói: “Các em đã sắp xếp rất chính xác vòng đời của chó. Cô khen cả lớp
học tập rất tích cực!”
=> GV chốt kiến thức: “Ở động vật đẻ con, con non phát triển trong cơ thể mẹ,
được sinh ra, lớn lên thành con trưởng thành và tiếp tục sinh sản.”
BÀI 11: VÒNG ĐỜI CỦA ĐỘNG VẬT ĐẺ TRỨNG
VÀ ĐỘNG VẬT ĐẺ CON (TIẾT 2)
Môn: Khoa học – Lớp 5
Thời gian: 1 tiết (35 phút)
I. MỤC TIÊU BÀI HỌC
1. Về kiến thức
Sau bài học, học sinh:
Trình bày được vòng đời của một số động vật đẻ con (chó, mèo, trâu, bò,…).
So sánh được điểm giống và khác nhau giữa vòng đời động vật đẻ trứng và động
vật đẻ con.
Nhận biết được đặc điểm sinh sản của động vật đẻ con.
2. Về năng lực
Năng lực khoa học tự nhiên: Quan sát tranh, sơ đồ để rút ra nhận xét.Mô tả, trình
bày vòng đời của động vật.
Năng lực giao tiếp – hợp tác: Thảo luận nhóm, chia sẻ ý kiến.
Năng lực giải quyết vấn đề: Hoàn thành nhiệm vụ học tập, sơ đồ vòng đời.
3. Về phẩm chất
Yêu quý động vật, có ý thức bảo vệ và chăm sóc vật nuôi.
Trung thực, hợp tác khi học tập nhóm.
II. CHUẨN BỊ
1. Giáo viên
Tranh/sơ đồ vòng đời động vật đẻ con (chó, mèo,…).
Phiếu học tập, bảng phụ. SGK Khoa học 5 – Cánh Diều.
2. Học sinh
SGK, vở ghi. - Bút màu (nếu vẽ sơ đồ).
III. TIẾN TRÌNH DẠY HỌC
1. Khởi động (3–5 phút)
* Khởi động:
? Ở tiết trước, các em đã học vòng đời của động vật nào? (Động vật đẻ trứng.)
? Con gà, con bướm sinh sản bằng cách nào? (Đẻ trứng, trứng nở thành con non.)
=> Kết luận: Động vật có hai hình thức sinh sản phổ biến: đẻ trứng và đẻ con.
GV dẫn dắt: “Ngoài những động vật đẻ trứng, còn có rất nhiều động vật
đẻ con. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu vòng đời của chúng.”
2. Hình thành kiến thức mới
Hoạt động 1: Tìm hiểu vòng đời của động vật đẻ con (15 phút)
a) Mục tiêu: HS mô tả được các giai đoạn trong vòng đời của động vật đẻ con.
b) Cách tiến hành
* Bước 1: Quan sát tranh – làm việc cá nhân
- GV yêu cầu HS quan sát sơ đồ vòng đời của chó trong SGK Hình
? Em hãy sắp xếp các từ ngữ đã phù hợp với mỗi hình trong vòng đời của chó.
Chó mẹ mang thai/ Chó sơ sinh/ Chó con/ Chó trưởng thành
- HS thảo luận nhóm đôi
- HS trình bày bằng trò chơi ghép thẻ: "TRÒ CHƠI: AI NHANH, AI ĐÚNG"
1. Mục đích trò chơi
Giúp HS:
Nhận biết và sắp xếp đúng các giai đoạn trong vòng đời của chó.
Rèn kỹ năng quan sát, phản xạ nhanh, làm việc nhóm.
Tạo không khí học tập sôi nổi – tích cực – nhẹ nhàng.
2. Chuẩn bị của giáo viên
01 sơ đồ vòng đời của chó (phóng to, treo bảng hoặc chiếu).
Bộ thẻ từ (mỗi bộ gồm 4 thẻ):
Chó mẹ mang thai - Chó sơ sinh - Chó con - Chó trưởng thành
Nam châm hoặc băng dính hai mặt.
Chuông nhỏ / thước gõ (báo hiệu bắt đầu – kết thúc).
Bảng điểm (vẽ sẵn).
3. Cách tổ chức trò chơi
*Giới thiệu trò chơi: “Cô mời các em cùng tham gia trò chơi "AI
NHANH, AI ĐÚNG" để xem đội nào sắp xếp đúng và nhanh các giai đoạn
trong vòng đời của chó nhé!”
- Chia đội và phổ biến luật chơi (2 phút)
Chia lớp thành 2 đội (hoặc 3 đội nếu lớp đông): Đội Mặt Trời / Đội Ngôi
Sao ⭐
Luật chơi: Mỗi đội cử 4 bạn lên tham gia. Khi có hiệu lệnh “Bắt đầu”, các
bạn trong đội: Quan sát sơ đồ vòng đời của chó rồi lần lượt chọn thẻ từ và gắn đúng
vị trí tương ứng. Đội nào: Gắn đủ 4 thẻ đúng thứ tự và nhanh nhất sẽ chiến thắng.
=> Lưu ý cho HS: Các bạn khác cổ vũ 2 đội chơi
Gắn xong phải giơ tay báo hiệu.
* Tiến hành chơi (5 phút)
GV hô: “Chuẩn bị… BẮT ĐẦU!”. HS các đội lần lượt lên gắn thẻ:
- GV quan sát, theo dõi thời gian.
* Nhận xét: GV mời cả lớp cùng kiểm tra kết quả:
? Thứ tự các giai đoạn đã đúng chưa?
? Có đội nào gắn nhanh nhưng sai không?
GV hỏi củng cố:
? Vì sao “Chó sơ sinh” lại đứng sau “Chó mẹ mang thai”?
? Sau “Chó con” là giai đoạn nào?
? Chó trưởng thành có khả năng gì?
- Thứ tự đúng của vòng đời chó là:
Chó mẹ mang thai → Chó sơ sinh → Chó con → Chó trưởng thành
Vòng đời của chó gồm các giai đoạn:
+ Chó mẹ (chó trưởng thành) sinh ra chó con.
+ Chó con được nuôi dưỡng, lớn dần về kích thước và hoàn thiện các bộ
phận của cơ thể.
+ Khi đủ thời gian phát triển, chó con trở thành chó trưởng thành.
+ Chó trưởng thành có khả năng sinh sản và tiếp tục sinh ra chó con, tạo
thành một vòng đời khép kín.
=> Cô có thể chốt kiến thức cho HS: Chó là động vật đẻ con. Vòng đời của
chó gồm các giai đoạn sinh ra → lớn lên → trưởng thành → sinh sản. Các giai
đoạn trong vòng đời của động vật nối tiếp nhau và lặp lại.
- GV nhận xét: Tinh thần tham gia của các đội. Đội nhanh – đội chính xác.
=> GV nói: “Các em đã sắp xếp rất chính xác vòng đời của chó. Cô khen
cả lớp học tập rất tích cực!” - Khen các đội chơi (vỗ tay)
=> GV chốt kiến thức: “Ở động vật đẻ con, con non phát triển trong cơ
thể mẹ, được sinh ra, lớn lên thành con trưởng thành và tiếp tục sinh sản.”
=> Kết luận: Ở động vật đẻ con, con non phát triển trong cơ thể mẹ,
được sinh ra và lớn lên thành con trưởng thành. Con trưởng thành có khả năng
sinh sản.
* Hoạt động 2: So sánh động vật đẻ trứng và động vật đẻ con (10 phút)
a) Mục tiêu: HS phân biệt được hai hình thức sinh sản.
b) Cách tiến hành
Bước 1: Làm việc nhóm 4 – Hoàn thành bảng so sánh
Đặc điểm
Động vật đẻ trứng Động vật đẻ con
Cách sinh sản
?
?
Đặc điểm
Động vật đẻ trứng Động vật đẻ con
Nơi con non phát triển ?
?
Ví dụ
?
?
Đáp án:
Đặc điểm
Động vật đẻ trứng Động vật đẻ con
Cách sinh sản
Đẻ trứng
Đẻ con
Nơi con non phát triển
Trong trứng
Trong cơ thể mẹ
Ví dụ
Gà, cá, bướm
Chó, mèo, trâu
=> Kết luận: Động vật đẻ trứng và đẻ con khác nhau về cách sinh sản,
nhưng đều có vòng đời gồm con non và con trưởng thành.
3. Luyện tập – Thực hành (7–8 phút)
Hoạt động 3: Thực hành – vận dụng
* Bài tập 1: (Trắc nghiệm) Khoanh vào chữ cái đúng
? Động vật nào sau đây là động vật đẻ con?
A. Gà
B. Cá
C. Chó
D. Ếch
* Bài tập 2: Tự luận ngắn
? Hãy nêu vòng đời của một động vật đẻ con mà em biết.
Đáp án gợi ý:
Ví dụ: Con mèo → mèo mẹ mang thai → mèo con được sinh ra → mèo con
lớn lên → mèo trưởng thành.
Bài tập 3: Thực hành sáng tạo
- HS vẽ sơ đồ vòng đời của một động vật đẻ con và trình bày trước lớp.
- GV nhận xét, tuyên dương.
=> Kết luận Hoạt động 3: Mỗi động vật đều có vòng đời riêng, hiểu được vòng
đời giúp chúng ta biết cách chăm sóc và bảo vệ động vật tốt hơn.
4. Củng cố – Dặn dò (3 phút)
? Thế nào là động vật đẻ con?
? Kể tên 3 động vật đẻ con mà em biết.
= HS trả lời – GV chốt.
=> Kết luận: Động vật đẻ con sinh ra con non từ cơ thể mẹ, con non lớn
lên thành con trưởng thành và tiếp tục sinh sản, tạo nên vòng đời liên tục.
Dặn dò
- Ôn lại bài học.
- Chuẩn bị bài sau: Quan sát vật nuôi trong gia đình (nếu có).
Tìm hiểu đặc điểm của động vật đẻ trứng và động vật đẻ con:
Đặc điểm
Động vật đẻ trứng
Động vật đẻ con
Cách sinh sản
Nơi con non phát triển
Ví dụ
Tìm hiểu đặc điểm của động vật đẻ trứng và động vật đẻ con:
Đặc điểm
Cách sinh sản
Nơi con non phát triển
Ví dụ
Động vật đẻ trứng
Động vật đẻ con
 
Sách là nguồn tri thức vô tận. Một quyển sách quý như một người bạn





